dồi dào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiều, có số lượng lớn, vượt quá mức cần thiết: "dồi dào" dùng để miêu tả một thứ gì đó có số lượng lớn, phong phú, đầy đủ, thậm chí dư thừa so với nhu cầu thực tế.
- Tràn đầy, sung mãn: "dồi dào" cũng có thể dùng để chỉ sức lực, sinh khí, tình cảm... ở trạng thái tràn đầy, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa này, hoa quả ở miền Tây rất dồi dào. (Số lượng hoa quả nhiều, phong phú.)
- Anh ấy có một sức khỏe dồi dào để làm việc. (Sức khỏe tràn đầy, sung mãn.)
- Nguồn tài nguyên thiên nhiên nơi đây vô cùng dồi dào. (Tài nguyên có số lượng rất lớn.)
- Cô ấy luôn dành cho con cái một tình thương dồi dào. (Tình thương tràn đầy, vô bờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dồi dào sinh lực": tràn đầy năng lượng và sức sống.
- Tuổi trẻ là tuổi của sự dồi dào sinh lực.
- "dồi dào của cải": có rất nhiều tài sản, vật chất.
- Vùng đất mới hứa hẹn một cuộc sống dồi dào của cải.
- "sự dồi dào" (danh từ hóa): trạng thái hoặc phẩm chất của cái gì đó rất nhiều, phong phú.
- Sự dồi dào của nguồn lực giúp dự án phát triển nhanh chóng.
Biến thể và từ gần giống
- Dư dả (tính từ): có nhiều hơn mức cần thiết, thường dùng cho vật chất, tiền bạc.
- Gia đình anh ấy sống một cuộc sống dư dả.
- Phong phú (tính từ): đa dạng và nhiều về chủng loại, hình thức.
- Kho tàng văn học dân gian Việt Nam vô cùng phong phú.
- Trù phú (tính từ): giàu có, phong phú (thường nói về vùng đất, nguồn lợi tự nhiên).
- Vùng đồng bằng sông Cửu Long là một vùng đất trù phú.
Từ đồng nghĩa
- Abundant (tiếng Anh): dồi dào, phong phú.
- Dư thừa: nhiều hơn mức cần, thừa ra.
- Sung túc: đầy đủ, no ấm (thường nói về đời sống vật chất).
- Dạt dào: tràn trề, ào ạt (thường dùng cho cảm xúc, tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Khan hiếm: rất ít, khó tìm.
- Nghèo nàn: ít ỏi, thiếu thốn.
- Cạn kiệt: hết sạch, không còn gì.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Của dồi dào của ăn": (thành ngữ) của cải nhiều thì cuộc sống no đủ.
- "Dồi dào sức sống": cụm từ thường dùng để miêu tả sự trẻ trung, năng động và tràn đầy năng lượng.
- tt. Rất nhiều, dư thừa so với nhu cầu: Hàng hóa dồi dào Sức khỏe dồi dào.